le tissu
Pronunciation
/tisy/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tissu"trong tiếng Pháp

Le tissu
[gender: masculine]
01

vải, chất liệu vải

matière textile souple obtenue par l'entrelacement de fils
le tissu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tissus
Các ví dụ
Le tissu de ce canapé est très résistant.
Chất vải của chiếc ghế sofa này rất bền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng