le tissu
tissu
t͡sisy
tsisy

Định nghĩa và ý nghĩa của "tissu"trong tiếng Pháp

Le tissu
01

vải, chất liệu vải

matière textile souple obtenue par l'entrelacement de fils 
le tissu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tissus
Các ví dụ
Ce tissu en coton est parfait pour l'été. 

Vải cotton này hoàn hảo cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng