Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tirage au sort
[gender: masculine]
01
bốc thăm, chọn ngẫu nhiên
méthode pour choisir quelqu'un ou quelque chose au hasard
Các ví dụ
Le tirage au sort a désigné le participant chanceux.
Việc rút thăm đã chỉ định người tham gia may mắn.



























