le tiers
tiers
tjɛʁ
tyer
terremairefairebière

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiers"trong tiếng Pháp

Le tiers
01

một phần ba, phần ba

une des trois parties égales d'un tout 
le tiers definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tiers
Các ví dụ
Un tiers du gâteau a déjà été mangé. 

Một phần ba chiếc bánh đã được ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng