Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
théâtral
01
qui concerne le théâtre, les pièces ou l'art de la scène
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
théâtraux
giống cái số ít
théâtrale
giống cái số nhiều
théâtrales
Các ví dụ
Cette école est spécialisée dans l' art théâtral.



























