Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrible
01
khủng khiếp, kinh khủng
qui cause beaucoup de peur, de douleur ou de tristesse
Các ví dụ
Elle a eu une terrible douleur au dos.
Cô ấy đã bị một cơn đau khủng khiếp ở lưng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khủng khiếp, kinh khủng