Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrible
01
khủng khiếp, kinh khủng
qui cause beaucoup de peur, de douleur ou de tristesse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus terrible
so sánh hơn
plus terrible
có thể phân cấp
giống đực số ít
terrible
giống đực số nhiều
terribles
giống cái số ít
terrible
giống cái số nhiều
terribles
Các ví dụ
Elle a eu une terrible douleur au dos.
Cô ấy đã bị một cơn đau khủng khiếp ở lưng.



























