la terrasse
Pronunciation
/teʀas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terrasse"trong tiếng Pháp

La terrasse
[gender: feminine]
01

sân thượng, ban công

espace plat, généralement en extérieur, attaché à une maison ou un café
la terrasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
terrasses
Các ví dụ
Elle a planté des fleurs sur sa terrasse.
Cô ấy đã trồng hoa trên ban công của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng