la tendresse
Pronunciation
/tɑ̃dʀɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tendresse"trong tiếng Pháp

La tendresse
[gender: feminine]
01

sự dịu dàng, tình cảm trìu mến

sentiment de douceur et d'affection envers quelqu'un
la tendresse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il parle avec tendresse à sa sœur.
Anh ấy nói chuyện với sự dịu dàng với em gái mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng