Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tendresse
[gender: feminine]
01
sự dịu dàng, tình cảm trìu mến
sentiment de douceur et d'affection envers quelqu'un
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il parle avec tendresse à sa sœur.
Anh ấy nói chuyện với sự dịu dàng với em gái mình.



























