la tendresse
tendresse
tɑ̃dʁɛs
taadres

Định nghĩa và ý nghĩa của "tendresse"trong tiếng Pháp

La tendresse
01

sự dịu dàng, tình cảm trìu mến

sentiment de douceur et d'affection envers quelqu' un 
la tendresse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle lui a montré beaucoup de tendresse. 

Cô ấy đã thể hiện rất nhiều sự dịu dàng với anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng