Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tarif
01
biểu giá, mức giá
prix fixé pour un service, un produit ou une prestation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tarifs
Các ví dụ
Les tarifs des hôtels varient selon la saison.
Biểu giá của khách sạn thay đổi tùy theo mùa.



























