Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
talentueux
01
tài năng, có năng khiếu
qui a un talent naturel ou des capacités exceptionnelles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus talentueux
so sánh hơn
plus talentueux
có thể phân cấp
giống đực số ít
talentueux
giống đực số nhiều
talentueux
giống cái số ít
talentueuse
giống cái số nhiều
talentueuses
Các ví dụ
Ils ont engagé un programmeur talentueux pour le projet.
Họ đã thuê một lập trình viên tài năng cho dự án.



























