Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sélectionner
01
chọn
choisir une ou plusieurs choses parmi plusieurs options
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sélectionne
ngôi thứ nhất số nhiều
sélectionnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
sélectionnerai
hiện tại phân từ
sélectionnant
quá khứ phân từ
sélectionné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
sélectionnions
Các ví dụ
Nous allons sélectionner un film à regarder.
Chúng tôi sẽ chọn một bộ phim để xem.



























