Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séjourner
01
ở lại, lưu trú
rester quelque temps dans un lieu
Các ví dụ
Il préfère séjourner à la campagne plutôt qu' en ville.
Anh ấy thích ở lại ở nông thôn hơn là ở thành phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở lại, lưu trú