Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séjourner
01
ở lại, lưu trú
rester quelque temps dans un lieu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
séjourne
ngôi thứ nhất số nhiều
séjournons
ngôi thứ nhất thì tương lai
séjournerai
hiện tại phân từ
séjournant
quá khứ phân từ
séjourné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
séjournions
Các ví dụ
Il préfère séjourner à la campagne plutôt qu' en ville.
Anh ấy thích ở lại ở nông thôn hơn là ở thành phố.



























