la suspense
Pronunciation
/syspɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suspense"trong tiếng Pháp

La suspense
01

sự hồi hộp, sự căng thẳng

état d'attente et d'incertitude qui maintient l'attention
la suspense definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le suspense augmente avant l' annonce des résultats.
Sự hồi hộp tăng lên trước khi công bố kết quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng