le survêtement
Pronunciation
/syʁ.vɛ.tə.mɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "survêtement"trong tiếng Pháp

Le survêtement
[gender: masculine]
01

bộ đồ thể thao, quần áo tập luyện

ensemble composé généralement d'un pantalon et d'une veste, porté pour le sport ou les activités physiques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
survêtements
Các ví dụ
Elle a acheté un survêtement assorti pour le gymnase.
Cô ấy đã mua một bộ đồ thể thao phối hợp cho phòng tập thể dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng