Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La subvention
01
trợ cấp, hỗ trợ tài chính
aide financière accordée par un gouvernement ou une organisation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
subventions
Các ví dụ
L'entreprise a reçu une subvention pour développer ses activités.
Công ty đã nhận được một khoản trợ cấp để phát triển hoạt động của mình.
Cây Từ Vựng
subvention
subvent



























