le sucre
sucre
sʏkʁ
sukr
sucersacre

Định nghĩa và ý nghĩa của "sucre"trong tiếng Pháp

Le sucre
01

đường, đường

substance douce et blanche utilisée pour sucrer les aliments et les boissons 
le sucre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sucres
Các ví dụ
Je mets du sucre dans mon café. 

Tôi cho đường vào cà phê của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng