stupéfait
stupé
stype
stype
fait
fe
gigaoctetcabrioletvaucheraytourniquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "stupéfait"trong tiếng Pháp

stupéfait
01

kinh ngạc, sửng sốt

très surpris ou choqué au point d'être sans voix 
stupéfait definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus stupéfait
so sánh hơn
plus stupéfait
có thể phân cấp
giống đực số ít
stupéfait
giống đực số nhiều
stupéfaits
giống cái số ít
stupéfaite
giống cái số nhiều
stupéfaites
Các ví dụ
Il était stupéfait par la beauté du paysage. 

Anh ấy sửng sốt trước vẻ đẹp của phong cảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng