stylo
sty
sti
sti
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "stylo"trong tiếng Pháp

Le stylo
[gender: masculine]
01

bút, bút bi

objet utilisé pour écrire avec de l'encre
le stylo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
stylos
Các ví dụ
Ce stylo fonctionne très bien.
Cây bút này hoạt động rất tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng