stimuler
sti
sti
sti
mu
my
my
ler
le
le
simulerstipuler

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimuler"trong tiếng Pháp

stimuler
01

بر انگیختن 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
stimulant
quá khứ phân từ
stimulé
Các ví dụ
La lecture stimule l'imagination. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng