Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stimuler
01
بر انگیختن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
stimulant
quá khứ phân từ
stimulé
Các ví dụ
La lecture stimule l'imagination.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
بر انگیختن