la sphère
sphère
sfɛʁ
sfer
guerreplaireterremaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "sphère"trong tiếng Pháp

La sphère
01

hình cầu, lĩnh vực

domaine d'activité ou champ d'influence spécifique 
la sphère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sphères
Các ví dụ
Ce sujet appartient à la sphère politique, non médicale. 

Chủ đề này thuộc về lĩnh vực chính trị, không phải y tế.

02

hình cầu, quả cầu

solide rond parfait où tous les points de la surface sont à égale distance du centre 
la sphère definition and meaning
Các ví dụ
La Terre n'est pas une sphère parfaite mais un sphéroïde. 

Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà là một hình phỏng cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng