Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
souple
01
انعطافپذیر , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
souple
giống đực số nhiều
souples
giống cái số ít
souple
giống cái số nhiều
souples
Các ví dụ
Cette patineuse est très souple.
02
سازگار , -
Các ví dụ
Nous avons besoin d'une organisation plus souple.



























