souple
souple
supl
soopl
soupe

Định nghĩa và ý nghĩa của "souple"trong tiếng Pháp

01

انعطاف‌پذیر 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
souple
giống đực số nhiều
souples
giống cái số ít
souple
giống cái số nhiều
souples
Các ví dụ
Cette patineuse est très souple. 
02

نرم 

03

سازگار , انعطاف‌پذیر

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng