Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sonore
01
qui concerne le son ou les vibrations audibles
Các ví dụ
Source sonore.
02
qui produit un son clair, profond et puissant
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
sonores
giống cái số ít
sonore
giống cái số nhiều
sonores
Các ví dụ
Marc a une voix très sonore.



























