Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
songer
01
penser à quelque chose, réfléchir ou envisager une idée
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
songeant
quá khứ phân từ
songé
Các ví dụ
Songe aux belles choses que tu feras.



























