Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
songer
01
فکر کردن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
songeant
quá khứ phân từ
songé
Các ví dụ
Le jeune diplômé a songé à son avenir.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
فکر کردن