songer
songer
sɔ̃ʒe
sawzhe
singersongeursondersonner

Định nghĩa và ý nghĩa của "songer"trong tiếng Pháp

01

فکر کردن 

songer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
songeant
quá khứ phân từ
songé
Các ví dụ
Le jeune diplômé a songé à son avenir. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng