Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solennel
01
رسمی, باشکوه، مجلل
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
solennels
giống cái số ít
solennelle
giống cái số nhiều
solennelles
Các ví dụ
Ils ont signé un accord solennel entre les deux pays.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
رسمی, باشکوه، مجلل