Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soigneux
01
cẩn thận, tỉ mỉ
qui fait les choses avec attention, précision et soin
Các ví dụ
Elle est soigneuse dans la préparation de ses repas.
Cô ấy cẩn thận trong việc chuẩn bị bữa ăn của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cẩn thận, tỉ mỉ