soigneux
soigneux
swaɲø
svanieu

Định nghĩa và ý nghĩa của "soigneux"trong tiếng Pháp

soigneux
01

cẩn thận, tỉ mỉ

qui fait les choses avec attention, précision et soin 
soigneux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus soigneux
so sánh hơn
plus soigneux
có thể phân cấp
giống đực số ít
soigneux
giống đực số nhiều
soigneux
giống cái số ít
soigneuse
giống cái số nhiều
soigneuses
Các ví dụ
C'est un travail soigneux. 

Đây là một công việc cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng