la sobriété
sob
sɔb
sawb
ri
ʁje
rye
été
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobriété"trong tiếng Pháp

La sobriété
01

sự điều độ, sự tiết chế

fait de manger de façon simple et modérée 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sobriété à table est bénéfique pour la santé. 

Sobriété tại bàn ăn có lợi cho sức khỏe.

02

sự giản dị, sự đơn giản

caractère simple, modéré et sans luxe 
Các ví dụ
La sobriété de cette décoration est élégante. 

Sự giản dị của trang trí này rất thanh lịch.

03

sự tỉnh táo, sự điều độ

fait de ne pas consommer d'alcool ou de boire très modérément 
Các ví dụ
La sobriété est importante pour rester en bonne santé. 

Sự tiết chế quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng