la sobriété

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobriété"trong tiếng Pháp

La sobriété
[gender: feminine]
01

sự điều độ, sự tiết chế

fait de manger de façon simple et modérée
Các ví dụ
La sobriété aide à éviter les excès et les maladies.
Sự điều độ giúp tránh những thái quá và bệnh tật.
02

sự giản dị, sự đơn giản

caractère simple, modéré et sans luxe
Các ví dụ
La sobriété du style architectural rend le bâtiment harmonieux.
Sự giản dị của phong cách kiến trúc làm cho tòa nhà hài hòa.
03

sự tỉnh táo, sự điều độ

fait de ne pas consommer d'alcool ou de boire très modérément
Các ví dụ
La sobriété permet de mieux réfléchir et agir.
Sự tỉnh táo cho phép suy nghĩ và hành động tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng