la situation
sit
sit
sit
uat
ɥas
üas
ion
jɔ̃
yaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "situation"trong tiếng Pháp

La situation
01

- , -

la situation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
situations
Các ví dụ
La situation de votre maison est exceptionnelle. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

situation
situate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng