le shampooing
shampooing
ʃɑ̃pwɛ̃
shaapve

Định nghĩa và ý nghĩa của "shampooing"trong tiếng Pháp

Le shampooing
01

dầu gội, dầu gội đầu

produit liquide utilisé pour laver les cheveux 
le shampooing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
shampooings
Các ví dụ
J'ai acheté un shampooing spécial pour cheveux secs. 

Tôi đã mua một loại dầu gội đặc biệt cho tóc khô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng