Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sevrer
01
cai sữa, ngưng cho bú
habituer progressivement un bébé ou un jeune enfant à ne plus dépendre du lait maternel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sèvre
ngôi thứ nhất số nhiều
sevrons
ngôi thứ nhất thì tương lai
sevrerai
quá khứ phân từ
sevré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
sevrions
Các ví dụ
Le pédiatre conseille de sevrer progressivement le nourrisson.
Bác sĩ nhi khoa khuyên nên cai sữa dần dần cho trẻ sơ sinh.
02
bỏ, cai nghiện
arrêter progressivement une dépendance à une substance (tabac, alcool, médicaments, etc.)
Các ví dụ
Se sevrer de l' alcool nécessite souvent un suivi médical.
Cai nghiện rượu thường cần theo dõi y tế.



























