Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La serviabilité
01
sự sẵn lòng giúp đỡ, lòng tốt
gentillesse et attention envers les autres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il montre beaucoup de serviabilité envers ses amis.
Anh ấy thể hiện rất nhiều sự sẵn lòng giúp đỡ đối với bạn bè của mình.



























