Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scolaire
01
thuộc trường học, học đường
qui concerne l'école, les études ou les élèves
Các ví dụ
Le calendrier scolaire est disponible en ligne.
Lịch học đường có sẵn trực tuyến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuộc trường học, học đường