les sciences
sciences
sjɑ̃s
syaas
science

Định nghĩa và ý nghĩa của "sciences"trong tiếng Pháp

Les sciences
01

khoa học, các ngành khoa học

ensemble des disciplines qui étudient les phénomènes naturels et physiques 
les sciences definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sciences
Các ví dụ
Les sciences comprennent la physique, la chimie et la biologie. 

Các ngành khoa học bao gồm vật lý, hóa học và sinh học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng