Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
savourer
01
thưởng thức, tận hưởng
goûter lentement et avec plaisir pour apprécier un goût
Các ví dụ
Nous avons savouré le dessert lentement.
Chúng tôi thưởng thức món tráng miệng một cách chậm rãi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thưởng thức, tận hưởng