le saut à la perche
saut
sot
sot
à
a
a
la
la
la
perche
pɛʁʃ
persh

Định nghĩa và ý nghĩa của "saut à la perche"trong tiếng Pháp

Le saut à la perche
01

nhảy sào, nhảy cao sào

discipline d'athlétisme l'athlète utilise une perche flexible pour franchir une barre horizontale en hauteur 
le saut à la perche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sauts à la perche
Các ví dụ
Le saut à la perche exige force et technique. 

Nhảy sào đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng