saugrenu
Pronunciation
/soɡʁənˈy/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saugrenu"trong tiếng Pháp

saugrenu
01

kỳ quặc, vô lý

qui est étrange, absurde ou peu plausible
saugrenu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus saugrenu
so sánh hơn
plus saugrenu
có thể phân cấp
giống đực số ít
saugrenu
giống đực số nhiều
saugrenus
giống cái số ít
saugrenue
giống cái số nhiều
saugrenues
Các ví dụ
Elle raconte des histoires saugrenues.
Cô ấy kể những câu chuyện saugrenues.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng