saugrenu
saug
sog
sog
re
ʁə
nu
ny
ny
dépourvuinaperçuirrésoluattribut

Định nghĩa và ý nghĩa của "saugrenu"trong tiếng Pháp

saugrenu
01

kỳ quặc, vô lý

qui est étrange, absurde ou peu plausible 
saugrenu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus saugrenu
so sánh hơn
plus saugrenu
có thể phân cấp
giống đực số ít
saugrenu
giống đực số nhiều
saugrenus
giống cái số ít
saugrenue
giống cái số nhiều
saugrenues
Các ví dụ
Il a eu une idée saugrenue pour la fête. 

Anh ấy đã có một ý tưởng saugrenue cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng