Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sans aucun doute
01
không nghi ngờ gì, không chút nghi ngờ
avec une certitude totale, sans hésitation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
C'est sans aucun doute le meilleur film de l'année.
C'est không nghi ngờ gì là bộ phim hay nhất của năm.



























