Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sans
01
không có, không
indique l'absence de quelque chose ; ne pas avoir ou ne pas utiliser
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Il est parti sans dire au revoir.
Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không có, không
Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.