le samedi
Pronunciation
/samdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "samedi"trong tiếng Pháp

Le samedi
[gender: masculine]
01

thứ bảy, thứ bảy

sixième jour de la semaine, entre vendredi et dimanche
le samedi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
samedis
Các ví dụ
Le samedi est mon jour préféré de la semaine.
Thứ Bảy là ngày yêu thích của tôi trong tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng