la salle de bains
Pronunciation
/sal də bɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salle de bains"trong tiếng Pháp

La salle de bains
01

phòng tắm, nhà tắm

pièce d'une maison où l'on se lave, avec une baignoire ou une douche
la salle de bains definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salles de bains
Các ví dụ
Je dois nettoyer la salle de bains.
Tôi phải dọn dẹp phòng tắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng