saisonnier
saisonnier
sɛzɔnje
sezawnye
savonnier

Định nghĩa và ý nghĩa của "saisonnier"trong tiếng Pháp

saisonnier
01

theo mùa, tạm thời

qui dépend des saisons ou qui change avec elles 
saisonnier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
saisonnier
giống đực số nhiều
saisonniers
giống cái số ít
saisonnière
giống cái số nhiều
saisonnières
Các ví dụ
Le travail dans ce domaine est souvent saisonnier. 

Công việc trong lĩnh vực này thường theo mùa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng