Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
saignant
01
tái, còn máu
viande cuite rapidement de manière à rester rouge et juteuse à l'intérieur
Các ví dụ
Elle a commandé le magret de canard saignant.
Cô ấy đã gọi món ức vịt còn máu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tái, còn máu