Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rétro
01
retro, cổ điển
qui rappelle le style ou les objets d'autrefois, ancien ou d'époque passée
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
rétro
giống đực số nhiều
rétro
giống cái số ít
rétro
giống cái số nhiều
rétro
Các ví dụ
Il collectionne des voitures rétro.
Anh ấy sưu tầm xe ô tô retro.



























