le répondeur
répondeur
ʁepɔ̃dœʁ
repawdoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "répondeur"trong tiếng Pháp

Le répondeur
01

máy trả lời tự động, hộp thư thoại

appareil qui enregistre les messages téléphoniques 
le répondeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
répondeurs
Các ví dụ
Mon répondeur a enregistré un message. 

Máy trả lời tự động của tôi đã ghi lại một tin nhắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng