la réduction
Pronunciation
/ʀedyksjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "réduction"trong tiếng Pháp

La réduction
01

giảm giá, chiết khấu

diminution du prix d'un produit ou d'un service
la réduction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réductions
Các ví dụ
J' ai obtenu une réduction grâce à la promotion.
Tôi đã nhận được giảm giá nhờ chương trình khuyến mãi.
02

sự giảm, sự cắt giảm

action de diminuer la quantité, la taille ou l'intensité de quelque chose
la réduction definition and meaning
Các ví dụ
La réduction du bruit améliore la qualité de vie.
Việc giảm tiếng ồn cải thiện chất lượng cuộc sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng