la récréation
Pronunciation
/ʁekʁeasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "récréation"trong tiếng Pháp

La récréation
[gender: feminine]
01

giờ ra chơi, giờ giải lao

pause entre les cours dans une école
la récréation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
À quelle heure est la prochaine récréation ?
Giờ giải lao tiếp theo là mấy giờ?
02

giải trí, thư giãn

activité de loisir ou divertissement
la récréation definition and meaning
Các ví dụ
Nous cherchons une récréation adaptée aux enfants.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải trí phù hợp cho trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng