Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réclamer
01
yêu cầu, đòi hỏi
demander quelque chose de façon formelle ou insistante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
réclame
ngôi thứ nhất số nhiều
réclamons
ngôi thứ nhất thì tương lai
réclamerai
hiện tại phân từ
réclamant
quá khứ phân từ
réclamé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
réclamions
Các ví dụ
Les habitants réclament des améliorations dans leur quartier.
Cư dân yêu cầu cải thiện trong khu phố của họ.



























