la récession
récession
ʁesɛsjɔ̃
resesyaw
répressionrégressionréclusionrémission

Định nghĩa và ý nghĩa của "récession"trong tiếng Pháp

La récession
01

suy thoái, suy thoái kinh tế

ralentissement important de l'économie d'un pays 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le pays traverse une période de récession. 

Đất nước đang trải qua một thời kỳ suy thoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng