Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
récemment
01
gần đây, mới đây
il y a peu de temps, dans un passé proche
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
J'ai récemment acheté une nouvelle voiture.
Gần đây tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần đây, mới đây
Gần đây tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.