russe
russe
ʁʏs
rus
rousserosse

Định nghĩa và ý nghĩa của "russe"trong tiếng Pháp

01

Nga, thuộc Nga

relatif à la Russie, sa culture, sa langue ou sa nationalité 
russe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
russe
giống đực số nhiều
russes
giống cái số ít
russe
giống cái số nhiều
russes
Các ví dụ
Il est russe. 
Le russe
01

tiếng Nga, ngôn ngữ Nga

langue parlée principalement en Russie et dans plusieurs autres pays de l'ex-Union soviétique 
le russe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Je parle un peu russe. 

Tôi nói một chút tiếng Nga.

02

người Nga, người Nga (quốc tịch)

personne originaire de Russie ou de nationalité russe 
Các ví dụ
Il y avait plusieurs Russes dans le groupe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng